English → Vietnamese
tableaux
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
tableaux
* danh từ, số nhiều tableaux
- hoạt cảnh
- hoạt cảnh
Other matches
Other phrases built from the same root.
tableaux vivants
* danh từ
- hoạt cảnh (sự trình bày một bức tranh hoặc một cảnh bởi một nhóm người im lặng và bất động, nhất là trên <skhấu>)
- hoạt cảnh (sự trình bày một bức tranh hoặc một cảnh bởi một nhóm người im lặng và bất động, nhất là trên <skhấu>)