English to Vietnamese
Search Query: tableau
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
tableau
|
* danh từ, số nhiều tableaux
- hoạt cảnh |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
tableau
|
bảngslot type ;
|
|
tableau
|
bảngslot type ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
tableau; tableau vivant
|
a group of people attractively arranged (as if in a painting)
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
tableau vivant
|
* danh từ
- hoạt cảnh (sự trình bày một bức tranh hoặc một cảnh bởi một nhóm người im lặng và bất động, nhất là trên |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
