English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: tang

Best translation match:
English Vietnamese
tang
* danh từ
- chuôi (dao...)
* ngoại động từ
- lắp chuôi, làm chuôi (dao...)
* danh từ
- tiếng ngân, tiếng rung, tiếng leng keng, tiếng lanh lảnh
* ngoại động từ
- rung vang, làm vang, làm inh ỏi
=to tang bees+ khua vang lên cho ong không ra khỏi tổ
* nội động từ
- ngân vang lên, rung lên, kêu lanh lảnh
* danh từ
- vị, mùi vị, hương vị
- ý vị, đặc tính
=the tang of Burns' poems+ cái ý vị đặc biệt trong thơ của Bớc-nơ
- ý, vẻ, giọng
=there is a tang of displeasure in his voice+ trong giọng nói của anh ta có ý không hài lòng
* danh từ
- (thực vật học) tảo bẹ

Probably related with:
English Vietnamese
tang
ông tang ; đường ;
tang
đường ;

May be synonymous with:
English English
tang; nip; piquance; piquancy; piquantness; tanginess; zest
a tart spicy quality
tang; tang dynasty
the imperial dynasty of China from 618 to 907
tang; flavor; flavour; nip; relish; sapidity; savor; savour; smack
the taste experience when a savoury condiment is taken into the mouth
tang; black rockweed; bladder fucus; bladderwrack; fucus vesiculosus
a common rockweed used in preparing kelp and as manure
tang; fucus serratus; serrated wrack
brown algae seaweed with serrated edges
tang; sea tang
any of various coarse seaweeds
tang; sea tangle
any of various kelps especially of the genus Laminaria

May related with:
English Vietnamese
tang
* danh từ
- chuôi (dao...)
* ngoại động từ
- lắp chuôi, làm chuôi (dao...)
* danh từ
- tiếng ngân, tiếng rung, tiếng leng keng, tiếng lanh lảnh
* ngoại động từ
- rung vang, làm vang, làm inh ỏi
=to tang bees+ khua vang lên cho ong không ra khỏi tổ
* nội động từ
- ngân vang lên, rung lên, kêu lanh lảnh
* danh từ
- vị, mùi vị, hương vị
- ý vị, đặc tính
=the tang of Burns' poems+ cái ý vị đặc biệt trong thơ của Bớc-nơ
- ý, vẻ, giọng
=there is a tang of displeasure in his voice+ trong giọng nói của anh ta có ý không hài lòng
* danh từ
- (thực vật học) tảo bẹ
tang
ông tang ; đường ;
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: