English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: systematism

Best translation match:
English Vietnamese
systematism
* danh từ
- sự hệ thống hoá; quá trình hệ thóng hoá
- xu hướng hệ thống hoá

May related with:
English Vietnamese
systematic
* tính từ
- có hệ thống
=systematic insolence+ sự láo xược có hệ thống
- có phương pháp
=systematic worker+ công nhân làm việc có phương pháp
systematical
* tính từ
- có hệ thống
=systematic insolence+ sự láo xược có hệ thống
- có phương pháp
=systematic worker+ công nhân làm việc có phương pháp
systematics
* danh từ, số nhiều dùng như số ít
- phân loại học
- phương pháp phân loại
- sự phân loại
systematism
* danh từ
- sự hệ thống hoá; quá trình hệ thóng hoá
- xu hướng hệ thống hoá
systematization
* danh từ
- sự hệ thống hoá
systematize
* ngoại động từ
- hệ thống hoá, sắp xếp theo hệ thống
systematizer
* danh từ
- người hệ thống hoá
systematically
* phó từ
- xem systematic
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: