English → Vietnamese
systematically
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
systematically
* phó từ
- xem systematic
- xem systematic
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
systematically
chi ; có hệ thống ; có một hệ thống ; hệ thống ; hủy ; một cách có hệ thống ; một cách hệ thống ;
systematically
chi ; có hệ thống ; có một hệ thống ; giở ; hủy ; một cách có hệ thống ; một cách hệ thống ;
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
systematically consistently
in a systematic or consistent manner
Other matches
Other phrases built from the same root.
* tính từ
- có hệ thống
=systematic insolence+ sự láo xược có hệ thống
- có phương pháp
=systematic worker+ công nhân làm việc có phương pháp
- có hệ thống
=systematic insolence+ sự láo xược có hệ thống
- có phương pháp
=systematic worker+ công nhân làm việc có phương pháp
* tính từ
- có hệ thống
=systematic insolence+ sự láo xược có hệ thống
- có phương pháp
=systematic worker+ công nhân làm việc có phương pháp
- có hệ thống
=systematic insolence+ sự láo xược có hệ thống
- có phương pháp
=systematic worker+ công nhân làm việc có phương pháp
* danh từ, số nhiều dùng như số ít
- phân loại học
- phương pháp phân loại
- sự phân loại
- phân loại học
- phương pháp phân loại
- sự phân loại
* danh từ
- sự hệ thống hoá; quá trình hệ thóng hoá
- xu hướng hệ thống hoá
- sự hệ thống hoá; quá trình hệ thóng hoá
- xu hướng hệ thống hoá
* danh từ
- sự hệ thống hoá
- sự hệ thống hoá
* ngoại động từ
- hệ thống hoá, sắp xếp theo hệ thống
- hệ thống hoá, sắp xếp theo hệ thống
* danh từ
- người hệ thống hoá
- người hệ thống hoá
systematically
* phó từ
- xem systematic
- xem systematic