English → Vietnamese
system
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
system
* danh từ
- hệ thống; chế độ
=system of philosophy+ hệ thống triết học
=river system+ hệ thống sông ngòi
=nervous system+ hệ thần kinh
=socialist system+ chế độ xã hội chủ nghĩa
- phương pháp
=to work with system+ làm việc có phương pháp
- (the system) cơ thể
=medicine has passed into the system+ thuốc đã ngấm vào cơ thể
- hệ thống phân loại; sự phân loại
=natural system+ hệ thống phân loại tự nhiên
- hệ thống; chế độ
=system of philosophy+ hệ thống triết học
=river system+ hệ thống sông ngòi
=nervous system+ hệ thần kinh
=socialist system+ chế độ xã hội chủ nghĩa
- phương pháp
=to work with system+ làm việc có phương pháp
- (the system) cơ thể
=medicine has passed into the system+ thuốc đã ngấm vào cơ thể
- hệ thống phân loại; sự phân loại
=natural system+ hệ thống phân loại tự nhiên
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
system
bộ máy ; bộ với hệ ; bộ ; cho hệ thống ; chế ; chế độ ; cung cách ; cơ chế ; cơ thể ; cơ ; của cá ; của hệ thống ; của hệ ; của mọi người ; của mọi ; dục ; giáo ; hoạt ; hê ; hê ̣ thô ; hê ̣ thô ́ ng ; hệ cơ ; hệ thông ; hệ thông đó ; hệ thống còn ; hệ thống còn được ; hệ thống có ; hệ thống của ; hệ thống gì ; hệ thống gì đó ; hệ thống hoạt động ; hệ thống mà ; hệ thống này ; hệ thống tích hợp ; hệ thống ; hệ thống đi lại ; hệ thống đi ; hệ thống ấy ; hệ ; hỗ ; là hệ ; mà hệ thống ; máy ; mặt đất ; một hệ thống mà ; một hệ thống ; ng ; nguyên ; như ; này ; não ; phương pháp gì ; phương pháp ; quyền ; thể chế ; thống của ; thống giáo dục ; thống hoạt động ; thống mà ; thống này ; thống quản lý ; thống ; thống đó ; tươi ; được ; đất nước ; ́ ng ;
system
bộ máy ; bộ với hệ ; bộ ; cho hệ thống ; chế ; chế độ ; cung cách ; cơ chế ; cơ thể ; cơ ; của cá ; của hệ thống ; của hệ ; của mọi người ; của mọi ; dục ; dụng ; giáo ; hê ; hê ̣ thô ; hê ̣ thô ́ ng ; hệ cơ ; hệ thông ; hệ thông đó ; hệ thống còn ; hệ thống còn được ; hệ thống có ; hệ thống của ; hệ thống gì ; hệ thống gì đó ; hệ thống hoạt động ; hệ thống mà ; hệ thống này ; hệ thống tích hợp ; hệ thống ; hệ thống đi lại ; hệ thống đi ; hệ thống ấy ; hệ ; hỗ ; khai ; khiển ; là hệ ; mo ; mà hệ thống ; máy ; mặt đất ; một hệ thống mà ; một hệ thống ; nguyên ; như ; này ; phương pháp gì ; phương pháp ; quyền ; thô ; thô ́ ; thể chế ; thể ; thống của ; thống giáo dục ; thống hoạt động ; thống mà ; thống này ; thống quản lý ; thống ; thống đó ; thức ; tin ; tươi ; vì ; vững ; web ; xảy ; được ; đất nước ; ̣ thô ;
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
system scheme
a group of independent but interrelated elements comprising a unified whole
system system of rules
a complex of methods or rules governing behavior
system arrangement; organisation; organization
an organized structure for arranging or classifying
system organisation; organization
an ordered manner; orderliness by virtue of being methodical and well organized
Other matches
Other phrases built from the same root.
* tính từ
- (sinh vật học) (thuộc) cơ thể nói chung
- ngấm vào qua rễ, ngấm vào qua mầm (thuốc trừ sâu)
- (sinh vật học) (thuộc) cơ thể nói chung
- ngấm vào qua rễ, ngấm vào qua mầm (thuốc trừ sâu)
* danh từ
- sự hệ thống hoá
- sự hệ thống hoá
* ngoại động từ
- hệ thống hoá, sắp xếp theo hệ thống
- hệ thống hoá, sắp xếp theo hệ thống