English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: blacken

Best translation match:
English Vietnamese
blacken
* ngoại động từ
- làm đen, bôi đen
- bôi nhọ, nói xấu
=to blacken someone's character+ nói xấu ai; bôi nhọ tên tuổi của ai
* nội động từ
- đen lại, tối sẫm lại (nghĩa đen), (nghĩa bóng))

Probably related with:
English Vietnamese
blacken
cho anh bầm ;
blacken
cho anh bầm ;

May be synonymous with:
English English
blacken; black; melanise; melanize; nigrify
make or become black
blacken; char; scorch; sear
burn slightly and superficially so as to affect color

May related with:
English Vietnamese
blackener
- xem blacken
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: