English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: syntactic

Best translation match:
English Vietnamese
syntactic
* tính từ
- (ngôn ngữ học) (thuộc) cú pháp

May be synonymous with:
English English
syntactic; syntactical
of or relating to or conforming to the rules of syntax

May related with:
English Vietnamese
syntactic
* tính từ
- (ngôn ngữ học) (thuộc) cú pháp
syntactical
- tính chất cú pháp
syntactically
* phó từ
- (ngôn ngữ học) (thuộc) cú pháp
= a syntactically complex written style+một văn phong phức tạp về cú pháp
syntactics
* danh từ
- cú pháp học
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: