English to Vietnamese
Search Query: synoptic
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
synoptic
|
* tính từ
- khái quát, tóm tắt - (thuộc) sách Phúc âm tóm tắt * danh từ+ (synoptist) /si'nɔptist/ - người viết bản tóm tắt sách Phúc âm |
May be synonymous with:
| English | English |
|
synoptic; synoptical
|
presenting or taking the same point of view; used especially with regard to the first three gospels of the New Testament
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
synoptic
|
* tính từ
- khái quát, tóm tắt - (thuộc) sách Phúc âm tóm tắt * danh từ+ (synoptist) /si'nɔptist/ - người viết bản tóm tắt sách Phúc âm |
|
synoptical
|
* tính từ
- khái quát, tóm tắt |
|
synoptically
|
* phó từ
- xem synoptical |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
