English → Vietnamese
synecdochically
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
synecdochically
* phó từ
- theo phép cải dung
- theo phép cải dung
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
synecdochically
một cách cải dung ;
Other matches
Other phrases built from the same root.
* danh từ
- (ngôn ngữ học); (văn học) phép cải dung
- (ngôn ngữ học); (văn học) phép cải dung
* tính từ
- thuộc phép cải dung
- thuộc phép cải dung
* tính từ
- xem synecdochic
- xem synecdochic
synecdochically
* phó từ
- theo phép cải dung
- theo phép cải dung