English to Vietnamese
Search Query: syndrome
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
syndrome
|
* danh từ
- (y học) hội chứng |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
syndrome
|
bị chứng rối loạn thần kinh ở ; chứng này ; chứng ; hay sao ; hay sao ấy ; hội chứng bệnh ở ; hội chứng nhiễm ; hội chứng ; mắc hội chứng nhiễm ; mắc hội chứng ; mắc hội chứng đao ;
|
|
syndrome
|
chứng này ; chứng ; hội chứng nhiễm ; hội chứng ; mắc hội chứng nhiễm ; mắc hội chứng ; mắc hội chứng đao ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
syndrome
|
* danh từ
- (y học) hội chứng |
|
down syndrome
|
* danh từ
- hội chứng down |
|
down's syndrome
|
* danh từ
- hội chứng Down (do rối loạn nhiễm sắc thể) |
|
syndromic
|
* tính từ
- (y học) thuộc hội chứng |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
