English to Vietnamese
Search Query: syndicalism
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
syndicalism
|
* danh từ
- phong trào công đoàn - chủ nghĩa công đoàn |
May related with:
| English | Vietnamese |
|
syndicalism
|
* danh từ
- phong trào công đoàn - chủ nghĩa công đoàn |
|
syndicate
|
* danh từ
- Xanhđica, công đoàn, nghiệp đoàn - tổ chức cung cấp bài báo (cho một số báo để cùng đăng một lúc) - nhóm uỷ viên ban đặc trách (đại học Căm-brít) - nhóm người thuê cung chỗ săn, nhóm người thuê chung chỗ câu * ngoại động từ - tổ chức thành công đoàn, tổ chức thành nghiệp đoàn - cung cấp (bài báo, tin tức...) qua một tổ chức chung (cho một số báo để đăng cùng một lúc) |
|
syndication
|
* danh từ
- sự tổ chức thành công đoàn, sự tổ chức thành nghiệp đoàn - sự cung cấp (bài báo, tin tức...) qua một tổ chức chung (cho mọt số báo để cùng đăng một lúc) |
|
syndical
|
* tính từ
- thuộc ủy viên (hội đồng) trường đại học hay một số tổ chức - thuộc quan chức - thuộc công đoàn chủ nghĩa |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
