English to Vietnamese
Search Query: blackamoor
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
blackamoor
|
* danh từ
- người da đen - người da ngâm đen |
May be synonymous with:
| English | English |
|
blackamoor; black; black person; negro; negroid
|
a person with dark skin who comes from Africa (or whose ancestors came from Africa)
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
blackamoor
|
* danh từ
- người da đen - người da ngâm đen |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
