English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: synapses

Best translation match:
English Vietnamese
synapses
* danh từ, số nhiều synapses
- (sinh vật học) kỳ tiếp hợp (trong phân chia tế bào)
- (như) synapse

Probably related with:
English Vietnamese
synapses
các synapse ; khớp thần kinh ;
synapses
các synapse ; khớp thần kinh ;

May related with:
English Vietnamese
synapse
* danh từ
- (giải phẫu) khớp thần kinh ((cũng) synapsis)
synapses
* danh từ, số nhiều synapses
- (sinh vật học) kỳ tiếp hợp (trong phân chia tế bào)
- (như) synapse
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: