English to Vietnamese
Search Query: synapse
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
synapse
|
* danh từ
- (giải phẫu) khớp thần kinh ((cũng) synapsis) |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
synapse
|
khớp thần kinh ;
|
|
synapse
|
khớp thần kinh ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
synapse
|
* danh từ
- (giải phẫu) khớp thần kinh ((cũng) synapsis) |
|
synapses
|
* danh từ, số nhiều synapses
- (sinh vật học) kỳ tiếp hợp (trong phân chia tế bào) - (như) synapse |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
