English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: symptomatic

Best translation match:
English Vietnamese
symptomatic
* tính từ
- (thuộc) triệu chứng
=symptomatic treatment+ (y học) điều trị chứng, sự chữa triệu chứng
- có tính chất triệu chứng

Probably related with:
English Vietnamese
symptomatic
triệu chứng ; xuất hiện triệu chứng ;
symptomatic
triệu chứng ; xuất hiện triệu chứng ;

May be synonymous with:
English English
symptomatic; diagnostic
characteristic or indicative of a disease

May related with:
English Vietnamese
symptomatic
* tính từ
- (thuộc) triệu chứng
=symptomatic treatment+ (y học) điều trị chứng, sự chữa triệu chứng
- có tính chất triệu chứng
symptomatical
* tính từ
- (thuộc) triệu chứng
=symptomatic treatment+ (y học) điều trị chứng, sự chữa triệu chứng
- có tính chất triệu chứng
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: