English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: symbololatry

Best translation match:
English Vietnamese
symbololatry
* danh từ
- sự thờ vật tượng trưng

May be synonymous with:
English English
symbololatry; symbol-worship; symbolatry
the worship of symbols

May related with:
English Vietnamese
symbololatry
* danh từ
- sự thờ vật tượng trưng
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: