English → Vietnamese
switchgear
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
switchgear
* danh từ
- cơ cấu bẻ ghi; chuyển ghi
- cơ cấu đóng mạch; chuyển mạch
- cơ cấu bẻ ghi; chuyển ghi
- cơ cấu đóng mạch; chuyển mạch