English → Vietnamese
swipe
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
swipe
* danh từ
- (thể dục,thể thao) cú đánh mạnh và liều (crikê)
* nội động từ
- (thể dục,thể thao) đánh mạnh và liều (crikê)
- làm việc vất vả
- (từ lóng) xoáy, ăn cắp; cướp giật
* ngoại động từ
- (thể dục,thể thao) đánh mạnh và liều ((nghĩa bóng) crickê)
- (từ lóng) xoáy, ăn cắp; cướp giật
- (thể dục,thể thao) cú đánh mạnh và liều (crikê)
* nội động từ
- (thể dục,thể thao) đánh mạnh và liều (crikê)
- làm việc vất vả
- (từ lóng) xoáy, ăn cắp; cướp giật
* ngoại động từ
- (thể dục,thể thao) đánh mạnh và liều ((nghĩa bóng) crickê)
- (từ lóng) xoáy, ăn cắp; cướp giật
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
swipe
chôm ; cà thẻ ; cú đánh ; cướp ; lướt ; thó ;
swipe
chôm ; cà thẻ ; cú đánh ; cướp ; lướt ; thó ;
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
swipe abstract; cabbage; filch; hook; lift; nobble; pilfer; pinch; purloin; snarf; sneak
make off with belongings of others
Other matches
Other phrases built from the same root.
* danh từ số nhiều
- rượu bia đục; rượu bia loại xấu
- rượu bia đục; rượu bia loại xấu
* danh từ
- <Mỹ> đòn đánh gián tiếp bên cạnh cái gì
- <Mỹ> <thgt> sự nói cạnh
- <Mỹ> đòn đánh gián tiếp bên cạnh cái gì
- <Mỹ> <thgt> sự nói cạnh