English → Vietnamese
swinging
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
swinging
* tính từ
- nhún nhảy, nhịp nhàng (dáng đi, điệu hát...)
- nhún nhảy, nhịp nhàng (dáng đi, điệu hát...)
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
swinging
bay ; chơi kiểu ; có quơ ; lò xo ; tấn công ; xoay quá trớn ; đu dây ; đung đưa ;
swinging
bay ; chơi kiểu ; có quơ ; lò xo ; lắc ; xoay quá trớn ; đu dây ; đung đưa ;
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
swinging swing; vacillation
changing location by moving back and forth
swinging lilting; swingy; tripping
characterized by a buoyant rhythm
Other matches
Other phrases built from the same root.
* danh từ
- cú đánh bỏ xuống
- chiều hướng giảm sút (trong hoạt động kinh doanh)
- cú đánh bỏ xuống
- chiều hướng giảm sút (trong hoạt động kinh doanh)
swing joint
* danh từ
- (kỹ thuật) ghép bản lề
- (kỹ thuật) ghép bản lề
swing music
* danh từ
- nhạc xuynh
- nhạc xuynh
swing plough
* danh từ
- (nông nghiệp) cày không bánh xe
- (nông nghiệp) cày không bánh xe
swing shift
* danh từ
- (thông tục) ca hai (ở nhà máy)
- (thông tục) ca hai (ở nhà máy)
* danh từ
- thuyền đu
- thuyền đu
* danh từ
- cầu đóng mở, cầu quay
- cầu đóng mở, cầu quay
* danh từ
- cửa lò xo, cửa tự động
- cửa lò xo, cửa tự động
* ngoại động từ
- (từ cổ,nghĩa cổ) đánh mạnh, đập mạnh
- (từ cổ,nghĩa cổ) đánh mạnh, đập mạnh
* tính từ
- to, lớn
=swingeing majority+ số đông, đại đa số
- mạnh, búa bổ
=a swingeing blow+ đòn búa bổ
- cừ, đặc sắc, hảo hạng
- to, lớn
=swingeing majority+ số đông, đại đa số
- mạnh, búa bổ
=a swingeing blow+ đòn búa bổ
- cừ, đặc sắc, hảo hạng
swinging
* tính từ
- nhún nhảy, nhịp nhàng (dáng đi, điệu hát...)
- nhún nhảy, nhịp nhàng (dáng đi, điệu hát...)
swinging door
* danh từ
- cửa lò xo, cửa tự động
- cửa lò xo, cửa tự động
current swing
- (Tech) dao động cường độ
frequency swing
- (Tech) dao động tần số
* danh từ
- cánh xoè cánh cụp (máy bay)
- máy bay cánh xoè cánh cụp
- cánh xoè cánh cụp (máy bay)
- máy bay cánh xoè cánh cụp