English → Vietnamese
sweater
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
sweater
* danh từ
- người ra nhiều mồ hôi
- kẻ bắt công nhân làm đổ mồ hôi sôi nước mắt, kẻ bóc lột công nhân
- áo vệ sinh, áo nịt; áo len dài tay
- người ra nhiều mồ hôi
- kẻ bắt công nhân làm đổ mồ hôi sôi nước mắt, kẻ bóc lột công nhân
- áo vệ sinh, áo nịt; áo len dài tay
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
sweater
bõ những thứ chật chội ; cái áo dài ; cái áo len ; cái áo ; ha ̃ ng ; khoác kìa ; len cho cháu đã ; len ; áo gió ; áo khoác ; áo len mà ; áo len ; áo lạnh ;
sweater
bõ những thứ chật chội ; cái áo dài ; cái áo len ; cái áo ; ha ̃ ng ; khoác kìa ; len cho cháu đã ; len ; áo khoác ; áo len mà ; áo len ; áo lạnh ;
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
sweater jumper
a crocheted or knitted garment covering the upper part of the body
sweater perspirer
a person who perspires
Other matches
Other phrases built from the same root.
sweater girl
* danh từ
- (từ lóng) cô gái có bộ ngựa nở nang
- (từ lóng) cô gái có bộ ngựa nở nang
* danh từ
- (giải phẫu) tuyến mồ hôi
- (giải phẫu) tuyến mồ hôi