English to Vietnamese
Search Query: swart
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
swart
|
* tính từ
- (từ cổ,nghĩa cổ) ngăm ngăm đen (da...) |
May be synonymous with:
| English | English |
|
swart; dark-skinned; dusky; swarthy
|
naturally having skin of a dark color
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
swartness
|
* danh từ
- màu ngăm ngăm đen |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
