English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: swagger

Best translation match:
English Vietnamese
swagger
* danh từ
- dáng điệu nghênh ngang; thái độ nghênh ngang; vẻ vênh váo
- lời nói huênh hoanh khoác lác
- vẻ đường hoàng tự tin; vẻ phóng khoáng
- tính hợp thời trang; vẻ bảnh bao, vẻ lịch sự
* tính từ
- (thông tục) bảnh bao
=swagger clothes+ quần áo bảnh bao
* nội động từ
- đi đứng nghênh ngang; vênh váo
- nói khoác lác huênh hoang
* ngoại động từ
- doạ dẫm (ai); nạt nộ (ai)
=to swagger somebody into doing something+ doạ dẫm ai bắt làm việc gì; nạt nộ ai bắt làm việc gì

Probably related with:
English Vietnamese
swagger
kiêu hãnh ; vẻ vênh váo ; vẻ ;
swagger
kiêu hãnh ; vẻ vênh váo ;

May be synonymous with:
English English
swagger; swaggie; swagman
an itinerant Australian laborer who carries his personal belongings in a bundle as he travels around in search of work
swagger; prance; strut
a proud stiff pompous gait
swagger; cock; prance; ruffle; sashay; strut; tittup
to walk with a lofty proud gait, often in an attempt to impress others
swagger; browbeat; bully
discourage or frighten with threats or a domineering manner; intimidate
swagger; bluster; swash
act in an arrogant, overly self-assured, or conceited manner
swagger; groovy
(British informal) very chic

May related with:
English Vietnamese
swagger-cane
-stick)
/'swægəstik/
* danh từ
- gậy ngắn (của sĩ quan)
swagger-stick
-stick)
/'swægəstik/
* danh từ
- gậy ngắn (của sĩ quan)
swaggerer
* danh từ
- người đi nghênh nang; người vênh váo
- người hay huênh hoang khoác lác
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: