English to Vietnamese
Search Query: sustentation
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
sustentation
|
* danh từ
- sự nuôi sống =sustentation fund+ (từ hiếm,nghĩa hiếm) quỹ trợ cấp cho thầy tu nghèo - sự giữ gìn, sự duy trì |
May be synonymous with:
| English | English |
|
sustentation; maintenance; sustainment; sustenance; upkeep
|
the act of sustaining life by food or providing a means of subsistence
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
sustentation
|
* danh từ
- sự nuôi sống =sustentation fund+ (từ hiếm,nghĩa hiếm) quỹ trợ cấp cho thầy tu nghèo - sự giữ gìn, sự duy trì |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
