English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: bitterness

Best translation match:
English Vietnamese
bitterness
* danh từ
- vị đắng
- sự cay đắng, sự chua xót; sự đau đớn, sự đau khổ
- sự chua cay, sự gay gắt (của lời nói); tính ác liệt
- sự rét buốt (gió...)

Probably related with:
English Vietnamese
bitterness
cay đắng ; gắt ; khổ ; sư cay đắng ; sầu khổ ; sự cay đắng ; sự đắng cay ;
bitterness
cay ; cay đắng ; gắt ; khốc ; khổ ; sư cay đắng ; sầu khổ ; sự cay đắng ; sự đắng cay ;

May be synonymous with:
English English
bitterness; gall; rancor; rancour; resentment
a feeling of deep and bitter anger and ill-will
bitterness; acerbity; acrimony; jaundice; tartness; thorniness
a rough and bitter manner
bitterness; bitter
the taste experience when quinine or coffee is taken into the mouth

May related with:
English Vietnamese
bitter-sweet
* tính từ
- vừa ngọt, vừa đắng ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
* danh từ
- dư vị vừa ngọt, vừa đắng ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
bitterness
* danh từ
- vị đắng
- sự cay đắng, sự chua xót; sự đau đớn, sự đau khổ
- sự chua cay, sự gay gắt (của lời nói); tính ác liệt
- sự rét buốt (gió...)
bitter-cress
* danh từ
- một loại cải bắp
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: