English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: sustainable

Best translation match:
English Vietnamese
sustainable
* tính từ
- có thể chống đỡ được
- có thể chịu đựng được
- có thể xác nhận được, có thể chứng minh được

Probably related with:
English Vietnamese
sustainable
bê ; bền lâu ; bền vững ; có thể chịu đựng được ; có thể tồn tại lâu dài mà ; dễ duy trì ; khả năng chống chịu ; lâu bền ; lâu dài ; mang tính bền vững ; mà thân ; mà ; một cách bền vững ; phù hợp ; thể bảo đảm cho dài lâu ; thể được duy trì ; tương ; vững chắc ; được ; đựng ;
sustainable
bê ; bền lâu ; bền vững ; có thể chịu đựng được ; cận ; dễ duy trì ; khả năng chống chịu ; lâu bền ; lâu dài ; mang tính bền vững ; một cách bền vững ; phù hợp ; thể được duy trì ; tương ; vững chắc ; đựng ;

May related with:
English Vietnamese
sustainable
* tính từ
- có thể chống đỡ được
- có thể chịu đựng được
- có thể xác nhận được, có thể chứng minh được
sustainment
* danh từ
- (từ hiếm,nghĩa hiếm) sự chống đỡ
- sự chịu đựng
- sự chấp nhận (lời khiếu nại...)
sustainable development
- (Econ) Phát triển bền vững.
+ Việc tối đa hoá lợi ích ròng của phát triển kinh tế kèm theo việc duy trì dịch vụ và chất lượng của tài nguyên thiên nhiên trong dài hạn .
sustained
* tính từ
- được duy trì liên tục
= sustained efforts+những cố gắng duy trì liên tục
sustainer
* danh từ
- nạng chống; thanh chống
- điểm tựa; ổ tựa
- người duy trì; giúp đỡ; nâng đỡ
sustaining
* danh từ
- sự chống đỡ
* tính từ
- (y học) tăng lực (thuốc)
- điểm tựa; ổ tựa
- người duy trì; giúp đỡ; nâng đỡ
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: