English to Vietnamese
Search Query: suspire
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
suspire
|
* nội động từ
- (thơ ca) thở dài |
May be synonymous with:
| English | English |
|
suspire; sigh
|
heave or utter a sigh; breathe deeply and heavily
|
|
suspire; breathe; respire; take a breath
|
draw air into, and expel out of, the lungs
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
suspiration
|
* danh từ
- (thơ ca) sự thở dài - tiếng thở dài |
|
suspire
|
* nội động từ
- (thơ ca) thở dài |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
