English to Vietnamese
Search Query: suspensive
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
suspensive
|
* tính từ
- tạm thời; tạm đình =suspensive veto+ sự phủ quyết tạm thời - lưỡng lự, do dự, không quyết định |
May be synonymous with:
| English | English |
|
suspensive; cliff-hanging; nail-biting; suspenseful
|
(of a situation) characterized by or causing suspense
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
suspense
|
* danh từ
- tình trạng chờ đợi, tình trạng hồi hộp, tình trạng chưa quyết định =to keep somebody in suspense+ để ai trong tình trạng chờ đợi - (pháp lý) sự tạm hoãn, sự đình chỉ; sự treo quyền |
|
suspensibility
|
* danh từ
- sự có thể treo được |
|
suspensible
|
* tính từ
- có thể treo được |
|
suspension
|
* danh từ
- sự treo - sự đình chỉ, sự ngưng lại; sự đình chỉ công tác; sự đình bản (một tờ báo...) =suspension of hostilities+ sự đình chiến - (hoá học) thể vẩn |
|
suspensive
|
* tính từ
- tạm thời; tạm đình =suspensive veto+ sự phủ quyết tạm thời - lưỡng lự, do dự, không quyết định |
|
suspensively
|
* phó từ
- xem suspensive |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
