English to Vietnamese
Search Query: suspension
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
suspension
|
* danh từ
- sự treo - sự đình chỉ, sự ngưng lại; sự đình chỉ công tác; sự đình bản (một tờ báo...) =suspension of hostilities+ sự đình chiến - (hoá học) thể vẩn |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
suspension
|
bị đuổi học ; bị đình chỉ ; bộ treo ; chạy ; có thể bị đình chỉ ; dẹp ; không tuân ; nâng ; sự đình chỉ ; thể bị đình chỉ ; treo ; đình chỉ công tác ; đình chỉ ;
|
|
suspension
|
bị đuổi học ; bị đình chỉ ; bộ treo ; chạy ; có thể bị đình chỉ ; dẹp ; khiển ; không tuân ; ngưng ; nâng ; sự đình chỉ ; thể bị đình chỉ ; treo ; đình chỉ công tác ; đình chỉ ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
suspension; break; intermission; interruption; pause
|
a time interval during which there is a temporary cessation of something
|
|
suspension; abeyance
|
temporary cessation or suspension
|
|
suspension; abatement; hiatus; reprieve; respite
|
an interruption in the intensity or amount of something
|
|
suspension; suspension system
|
a mechanical system of springs or shock absorbers connecting the wheels and axles to the chassis of a wheeled vehicle
|
|
suspension; dangling; hanging
|
the act of suspending something (hanging it from above so it moves freely)
|
|
suspension; temporary removal
|
a temporary debarment (from a privilege or position etc)
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
suspense
|
* danh từ
- tình trạng chờ đợi, tình trạng hồi hộp, tình trạng chưa quyết định =to keep somebody in suspense+ để ai trong tình trạng chờ đợi - (pháp lý) sự tạm hoãn, sự đình chỉ; sự treo quyền |
|
suspensibility
|
* danh từ
- sự có thể treo được |
|
suspensible
|
* tính từ
- có thể treo được |
|
suspension
|
* danh từ
- sự treo - sự đình chỉ, sự ngưng lại; sự đình chỉ công tác; sự đình bản (một tờ báo...) =suspension of hostilities+ sự đình chiến - (hoá học) thể vẩn |
|
suspension bridge
|
* danh từ
- cầu treo |
|
suspension point
|
* danh từ
- dấu chấm lửng |
|
suspensive
|
* tính từ
- tạm thời; tạm đình =suspensive veto+ sự phủ quyết tạm thời - lưỡng lự, do dự, không quyết định |
|
suspensively
|
* phó từ
- xem suspensive |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
