English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: suspender

Best translation match:
English Vietnamese
suspender
* danh từ
- cái móc treo
- (số nhiều) dây đeo quần; dây móc bít tất

May be synonymous with:
English English
suspender; brace; gallus
elastic straps that hold trousers up (usually used in the plural)

May related with:
English Vietnamese
suspender
* danh từ
- cái móc treo
- (số nhiều) dây đeo quần; dây móc bít tất
suspend animation
* danh từ
- sự chết giả; tình trạng sống mà không có ý thức
suspended
* tính từ
- lơ lửng; huyền phù
= suspended sentence+án tù treo; án treo
suspender belt
* danh từ
- đai để móc bít tất (đồ lót của phụ nữ giống như cái thắt lưng đeo quanh eo, có dây để treo giữ căng bít tất)
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: