English to Vietnamese
Search Query: suspect
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
suspect
|
* tính từ
- đáng ngờ, khả nghi; bị tình nghi * danh từ - người khả nghi; người bị tình nghi * ngoại động từ - nghi, ngờ, nghi ngờ, hoài nghi =to suspect danger+ ngờ có nguy hiểm =to suspect somebody of a crime+ nghi người nào phạm tội =to suspect the authenticity of the evidence+ hoài nghi tính xác thực của chứng cớ |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
suspect
|
bị tình nghi ; cho là ; cho rằng ; chút đáng ngờ ; chắc đấy ; có nghi ngờ ; có nghĩ ; có ; cảnh giác ; e là ; ghi ngờ ; hoài nghi ; hồ nghi ; khả nghi ; kẻ bị tình nghi ; kẻ khả nghi ; kẻ tình nghi ; lại ngờ là ; mơ hồ ; mưu ; nghi can ; nghi là ; nghi ngờ có dính líu ; nghi ngờ là ; nghi ngờ rằng ; nghi ngờ vậy ; nghi ngờ ; nghi phạm ; nghi rằng ; nghi ; nghi ̃ gi ; nghi ̃ gi ̀ ; nghĩ là có ; nghĩ là ; nghĩ rằng ; nghĩ vậy ; nghĩ ; ngờ là ; ngờ rằng ; ngờ ; nói tới ; phạm nhân ; phạm ; thằng ranh ; tin chắc rằng ; tin là hắn ; tình nghi nào ; tình nghi số ; tình nghi ; tôi nghi ngờ ; tưởng ; tượng tình nghi ; tượng ; tạm ; vấn đề ; đang nghi ngơ ; đoán là ; đoán rằng ; đoán ; đáng nghi ngờ ; đáng nghi ; đôi tượng ; đối tượng tình nghi ; đối tượng ;
|
|
suspect
|
bị tình nghi ; cho là ; cho rằng ; chút đáng ngờ ; chắc ; chắc đấy ; có nghi ngờ ; có nghĩ ; cảnh giác ; dù ; dấu ; e là ; ghi ngờ ; hoài nghi ; hồ nghi ; khả nghi ; kẻ bị tình nghi ; kẻ khả nghi ; kẻ tình nghi ; lại ngờ là ; mơ hồ ; mưu ; nghi can ; nghi là ; nghi ngờ có dính líu ; nghi ngờ là ; nghi ngờ rằng ; nghi ngờ vậy ; nghi ngờ ; nghi phạm ; nghi rằng ; nghi ; nghi ̃ gi ; nghi ̃ gi ̀ ; nghĩ là có ; nghĩ là ; nghĩ rằng ; nghĩ vậy ; nghĩ ; ngờ là ; ngờ rằng ; ngờ ; nói tới ; phạm nhân ; phạm ; thằng ranh ; tin chắc rằng ; tin là hắn ; toa ; tình nghi nào ; tình nghi số ; tình nghi ; tôi nghi ngờ ; tưởng ; tượng tình nghi ; tượng ; tạm ; vấn đề ; đang nghi ngơ ; đoán là ; đoán rằng ; đoán ; đáng nghi ngờ ; đáng nghi ; đôi tượng ; đối tượng tình nghi ; đối tượng ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
suspect; defendant
|
a person or institution against whom an action is brought in a court of law; the person being sued or accused
|
|
suspect; surmise
|
imagine to be the case or true or probable
|
|
suspect; distrust; mistrust
|
regard as untrustworthy; regard with suspicion; have no faith or confidence in
|
|
suspect; fishy; funny; shady; suspicious
|
not as expected
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
suspecter
|
* danh từ
- người ngờ vực |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
