English to Vietnamese
Search Query: susceptibility
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
susceptibility
|
* danh từ
- tính nhạy cảm, tính dễ xúc cảm - (số nhiều) điểm dễ bị chạm nọc |
May be synonymous with:
| English | English |
|
susceptibility; susceptibleness
|
the state of being susceptible; easily affected
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
susceptibility
|
* danh từ
- tính nhạy cảm, tính dễ xúc cảm - (số nhiều) điểm dễ bị chạm nọc |
|
susceptance
|
* danh từ
- điện nạp = inductive susceptance+điện nạp cảm tính |
|
susceptible
|
* tính từ
- dễ bị; dễ mắc; dễ bị ảnh hưởng; dễ bị tổn thương - nhạy cảm; dễ xúc cảm; dễ bị ảnh hưởng bởi tình cảm - có thể chịu đựng; có thể được |
|
susceptibleness
|
* danh từ
- xem susceptibility |
|
susceptibly
|
* phó từ
- xem susceptible |
|
susceptive
|
* tính từ
- nhận cảm; nhạy cảm |
|
susceptivity
|
* danh từ
- khả năng cảm nhận; tính nhạy cảm |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
