English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: susceptibility

Best translation match:
English Vietnamese
susceptibility
* danh từ
- tính nhạy cảm, tính dễ xúc cảm
- (số nhiều) điểm dễ bị chạm nọc

May be synonymous with:
English English
susceptibility; susceptibleness
the state of being susceptible; easily affected

May related with:
English Vietnamese
susceptibility
* danh từ
- tính nhạy cảm, tính dễ xúc cảm
- (số nhiều) điểm dễ bị chạm nọc
susceptance
* danh từ
- điện nạp
= inductive susceptance+điện nạp cảm tính
susceptible
* tính từ
- dễ bị; dễ mắc; dễ bị ảnh hưởng; dễ bị tổn thương
- nhạy cảm; dễ xúc cảm; dễ bị ảnh hưởng bởi tình cảm
- có thể chịu đựng; có thể được
susceptibleness
* danh từ
- xem susceptibility
susceptibly
* phó từ
- xem susceptible
susceptive
* tính từ
- nhận cảm; nhạy cảm
susceptivity
* danh từ
- khả năng cảm nhận; tính nhạy cảm
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: