English to Vietnamese
Search Query: survive
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
survive
|
* ngoại động từ
- sống lâu hơn =to survive one's contemporaries+ sống lâu hơn những người cùng thời - sống qua, qua khỏi được =to survive all perils+ sống qua mọi sự nguy hiểm * nội động từ - sống sót, còn lại, tồn tại |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
survive
|
ai ; bại ; chết ; cuộc sống ; còn sống mà ; còn sống sót ; còn sống ; còn tồn tại ; còn ; có thể sống sót ; có thể sống ; cũng sống ; cơ hội ; cứu được ; gặp chú ở đám cưới cơ ; khác sống sót ; không thể sống sót ; không thể sống ; kí sinh được ; kĩ năng sinh tồn ; mới sống sót ; nhanh chóng qua ; nổi ; phải sống ; qua khỏi ; qua khỏi được ; qua ; qua được ; quan sát được vài ; sinh tồn vượt qua ; sinh tồn ; soát ; sót trong ; sót ; sót được ; sẽ sống sót ; sẽ sống ; sống chứ ; sống còn ; sống mãi ; sống nhăn răng ; sống nổi ; sống qua được ; sống sau ; sống sót dưới trướng ; sống sót khỏi ; sống sót nếu ; sống sót nổi ; sống sót qua ; sống sót qua đợt ; sống sót sau ; sống sót trong ; sống sót ; sống sót được ; sống trong ; sống từ ; sống ; sống được ; thoa ; thắng ; thể sống sót qua ; thể sống sót ; thể sống sót được ; thể sống ; thể tồn tại ; thể tồn tại được ; trụ quá ; tồn tại qua ; tồn tại ; tồn tại được với ; tồn tại được ; tục sống ; vong ; vượt qua ; vượt ; vẫn còn sống ; vẫn sống ; vẫn tồn tại ; đa ̃ sô ; đa ̃ sô ́ ; đang chết ; đc ; đã sống sót ; được giữ lại ; được giữ ; được ;
|
|
survive
|
ai ; bại ; chết ; chở ; còn sống mà ; còn sống sót ; còn sống ; còn tồn tại ; còn ; có thể sống sót ; có thể sống ; cũng sống ; cơ hội ; cứu được ; khác sống sót ; không thể sống sót ; không thể sống ; kí sinh được ; kĩ năng sinh tồn ; mới sống sót ; nhanh chóng qua ; nổi ; phải sống ; qua khỏi ; qua khỏi được ; qua ; qua được ; quan sát được vài ; sinh tồn vượt qua ; sinh tồn ; soát ; sát được ; sót trong ; sót ; sót được ; sẽ sống sót ; sẽ sống ; sống chứ ; sống còn ; sống là ; sống mãi ; sống nhăn răng ; sống nổi ; sống qua được ; sống sau ; sống sót dưới trướng ; sống sót khỏi ; sống sót nếu ; sống sót nổi ; sống sót qua ; sống sót qua đợt ; sống sót sau ; sống sót trong ; sống sót ; sống sót được ; sống trong ; sống từ ; sống ; sống được ; thoa ; thoa ́ ; thắng ; thể sống sót qua ; thể sống sót ; thể sống sót được ; thể sống ; thể tồn tại ; thể tồn tại được ; trụ quá ; tồn tại qua ; tồn tại ; tồn tại được với ; tồn tại được ; tồn ; tục sống ; vong ; vượt qua ; vượt ; vẫn còn sống ; vẫn sống ; vẫn tồn tại ; đa ̃ sô ; đa ̃ sô ́ ; đang chết ; đc ; đã sống sót ; được giữ lại ; được giữ ; được ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
survive; endure; go; hold out; hold up; last; live; live on
|
continue to live through hardship or adversity
|
|
survive; come through; make it; pull round; pull through
|
continue in existence after (an adversity, etc.)
|
|
survive; exist; live; subsist
|
support oneself
|
|
survive; outlast; outlive
|
live longer than
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
survival
|
* danh từ
- sự sống sót - người còn lại; vật sót lại (của một thời kỳ đã qua); tàn dư, tan tích !survival of the fittes - (sinh vật học) sự sống sót của các cá thể thích nghi (trong chọn lọc tự nhiên); quá trình chọn lọc tự nhiên - sự khôn sống mống chết |
|
survive
|
* ngoại động từ
- sống lâu hơn =to survive one's contemporaries+ sống lâu hơn những người cùng thời - sống qua, qua khỏi được =to survive all perils+ sống qua mọi sự nguy hiểm * nội động từ - sống sót, còn lại, tồn tại |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
