English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: surveyor

Best translation match:
English Vietnamese
surveyor
* danh từ
- viên thanh tra, người kiểm sát
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) nhân viên thuế quan (chuyên kiểm sát số lượng và giá trị hàng nhập)
- người chuyên vẽ bản đồ địa hình

Probably related with:
English Vietnamese
surveyor
khảo sát ; người khảo sát ;
surveyor
khảo sát ; người khảo sát ;

May related with:
English Vietnamese
quantity surveyor
* danh từ
- (kiến trúc) người lên bản chi tiết thiết kế thi công
road-surveyor
* danh từ
- người kiểm soát đường sá
surveyor-level
* danh từ
- máy thủy chuẩn
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: