English to Vietnamese
Search Query: surveillance
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
surveillance
|
* danh từ
- sự giám sát =to be under surveillance+ bị giám sát, bị theo dõi |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
surveillance
|
an ninh ; băng giám sát ; băng ; bị theo dõi ; diện theo dõi ; do thám ; dõi ; giám sát an ninh ; giám sát ; hệ thống ; kiểm soát ; lâu ; máy quay ; mật ; nhìn thấy ; phi vụ theo dõi ; quan sát ; sát ; sự giám sát ; sự theo ; theo dõi không ; theo dõi ; thiết bị giám sát ; thám ; trinh sa ; trinh sa ́ ; trạm giám sát ; viê ̣ c theo do ; vụ theo dõi ; xe giám sát ; đang giám sát ;
|
|
surveillance
|
an ninh ; băng giám sát ; băng ; diện theo dõi ; do thám ; dõi ; giám sát an ninh ; giám sát ; hệ thống ; kiểm soát ; lâu ; m sa ; m sa ́ ; máy quay ; mật ; nhìn thấy ; phi vụ theo dõi ; quan sát ; sát ; sự giám sát ; sự theo ; theo dõi không ; theo dõi ; thiết bị giám sát ; thám ; trinh sa ; trinh sa ́ ; trạm giám sát ; viê ̣ c theo ; vu ; vụ theo dõi ; xe giám sát ; đang giám sát ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
surveillance
|
* danh từ
- sự giám sát =to be under surveillance+ bị giám sát, bị theo dõi |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
