English to Vietnamese
Search Query: surrogate
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
surrogate
|
* danh từ
- (tôn giáo) người đại diện giám mục * ngoại động từ - thay thế cho (ai) |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
surrogate
|
mang thai hộ ; máy móc thay thế ; người máy mà ; người máy đại diện ; thay thế cho ; thay thế ; thế chỗ ; thể dùng vật thay ; thứ hai ; đại diện của họ ;
|
|
surrogate
|
mang thai hộ ; máy móc thay thế ; người máy mà ; người máy đại diện ; thay thế cho ; thay thế ; thế chỗ ; thể dùng vật thay ; thứ hai ; đại diện của họ ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
surrogate; alternate; replacement
|
someone who takes the place of another person
|
|
surrogate; deputy
|
a person appointed to represent or act on behalf of others
|
|
surrogate; foster
|
providing or receiving nurture or parental care though not related by blood or legal ties
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
surrogate
|
* danh từ
- (tôn giáo) người đại diện giám mục * ngoại động từ - thay thế cho (ai) |
|
surrogate production function
|
- (Econ) Hàm sản xuất thay thế.
+ Trong cuộc tranh cãi xung quanh CUỘC TRANH LUẬN VỀ TƯ BẢN, khái niệm về hàm sản xuất ám chỉ có một sự thay thế nào đó giữa vốn và lao động trong dài hạn được đưa vào với mục đích cho phép sử dụng các hàm cầu dẫn suất cho các lực lượng sản xuất trong nghiên cứu kinh tế lượng. |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
