English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: surreptitiously

Best translation match:
English Vietnamese
surreptitiously
* phó từ
- lén lút; gian lận; bí mật; lừa dối

May be synonymous with:
English English
surreptitiously; sneakily
in a surreptitious manner

May related with:
English Vietnamese
surreptitious
* tính từ
- bí mật, kín đáo
- gian lậu, lén lút
surreptitiously
* phó từ
- lén lút; gian lận; bí mật; lừa dối
surreptitiousness
* danh từ
- sự kín đáo; bí mật; lén lút
- sự gian xảo
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: