English to Vietnamese
Search Query: surplice
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
surplice
|
* danh từ
- áo tế, áo thụng |
May related with:
| English | Vietnamese |
|
surplice
|
* danh từ
- áo tế, áo thụng |
|
surplice choir
|
* danh từ
- đội đồng ca mặc áo thụng (ở nhà thờ) |
|
surplice-fee
|
* danh từ
- tiền sửa lễ (nhân dịp ma chay, cưới xin, nộp cho nhà thờ) |
|
surpliced
|
* tính từ
- mặc áo tế, mặc áo thụng |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
