English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: surname

Best translation match:
English Vietnamese
surname
* danh từ
- tên họ, họ
=surname and name+ họ và tên
* ngoại động từ
- đặt tên họ cho (ai)
- (động tính từ quá khứ) tên họ là
=he is surnamed Jones+ anh ta tên họ là Giôn
- đặt tên hiệu là chim ưng

Probably related with:
English Vietnamese
surname
cũng gọi ; gọi ; hạ ; họ ;
surname
cũng gọi ; gọi ; họ ;

May be synonymous with:
English English
surname; cognomen; family name; last name
the name used to identify the members of a family (as distinguished from each member's given name)

May related with:
English Vietnamese
surname
* danh từ
- tên họ, họ
=surname and name+ họ và tên
* ngoại động từ
- đặt tên họ cho (ai)
- (động tính từ quá khứ) tên họ là
=he is surnamed Jones+ anh ta tên họ là Giôn
- đặt tên hiệu là chim ưng
surnamed
* tính từ
- họ là
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: