English to Vietnamese
Search Query: surmountable
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
surmountable
|
* tính từ
- có thể khắc phục được, có thể vượt qua được |
May be synonymous with:
| English | English |
|
surmountable; climbable
|
capable of being surmounted
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
surmountable
|
* tính từ
- có thể khắc phục được, có thể vượt qua được |
|
surmounted
|
* tính từ
- bị vượt qua; khắc phục - (kiến trúc) nổi vọt lên = surmounted arch+cái vòm nổi vọt lên |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
