English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: surgically

Best translation match:
English Vietnamese
surgically
* phó từ
- (thuộc) phẫu thuật; (thuộc) mổ

Probably related with:
English Vietnamese
surgically
bằng phương pháp phẫu thuật ; bằng phẫu thuật ; phẫu thuật ;
surgically
bằng phương pháp phẫu thuật ; bằng phẫu thuật ; phẫu thuật ;

May related with:
English Vietnamese
surgical
* tính từ
- (thuộc) phẫu thuật, (thuộc) mổ
=surgical instruments+ dụng cụ phẫu thuật, dụng cụ mổ
surgically
* phó từ
- (thuộc) phẫu thuật; (thuộc) mổ
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: