English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: surge

Best translation match:
English Vietnamese
surge
* danh từ
- sóng, sóng cồn
- sự dấy lên, sự dâng lên, sự trào lên
* nội động từ
- dấy lên, dâng lên (phong trào...)
- (hàng hải) lơi ra (thừng...)
- quay tại chỗ (bánh xe)
* ngoại động từ
- (hàng hải) làm lơi ra (dây thừng)
!to surge forward
- lao tới

Probably related with:
English Vietnamese
surge
cơn thịnh nộ ; gia tăng quân số ; gia tăng ; nạp ; thiết kế ; thiết ; tăng mạnh ; tăng ; đột biến ;
surge
cơn thịnh nộ ; gia tăng quân số ; gia tăng ; nạp ; tăng mạnh ; tăng ; đột biến ;

May be synonymous with:
English English
surge; rush; spate; upsurge
a sudden forceful flow
surge; upsurge
a sudden or abrupt strong increase
surge; billow
a large sea wave
surge; billow; heave
rise and move, as in waves or billows
surge; soar; soar up; soar upwards; zoom
rise rapidly
surge; tide
rise or move forward
surge; scend
rise or heave upward under the influence of a natural force such as a wave

May related with:
English Vietnamese
surge
* danh từ
- sóng, sóng cồn
- sự dấy lên, sự dâng lên, sự trào lên
* nội động từ
- dấy lên, dâng lên (phong trào...)
- (hàng hải) lơi ra (thừng...)
- quay tại chỗ (bánh xe)
* ngoại động từ
- (hàng hải) làm lơi ra (dây thừng)
!to surge forward
- lao tới
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: