English to Vietnamese
Search Query: sure-footed
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
sure-footed
|
* tính từ
- chắc chân, không ngã được, không trượt được - không nhầm được |
May be synonymous with:
| English | English |
|
sure-footed; footsure; surefooted
|
not liable to stumble or fall
|
|
sure-footed; confident; surefooted
|
not liable to error in judgment or action
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
