English to Vietnamese
Search Query: surd
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
surd
|
* tính từ
- (toán học) vô tỉ =surd root+ căn vô tỉ - (ngôn ngữ học) không kêu (âm) * danh từ - (toán học) số vô tỉ - (ngôn ngữ học) âm không kêu |
May be synonymous with:
| English | English |
|
surd; voiceless consonant
|
a consonant produced without sound from the vocal cords
|
|
surd; hard; unvoiced; voiceless
|
produced without vibration of the vocal cords
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
surd
|
* tính từ
- (toán học) vô tỉ =surd root+ căn vô tỉ - (ngôn ngữ học) không kêu (âm) * danh từ - (toán học) số vô tỉ - (ngôn ngữ học) âm không kêu |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
