English to Vietnamese
Search Query: supportive
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
supportive
|
* tính từ
- đem lại sự giúp đỡ, khuyến khích; thông cảm |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
supportive
|
còn phải được việc ; có thành ý ; cảm thông ; cảm thấy ủng hộ ; hỗ trợ cho nhau ; hỗ trợ hết sức ; hỗ trợ ; khích ; nhiệt tình ; nâng đỡ ; thành ý ; thông cảm ; thông ; vẫn ủng hộ hết ; đc sự giúp đỡ ; ủng hộ cái ; ủng hộ ;
|
|
supportive
|
còn phải được việc ; có thành ý ; cảm thông ; cảm thấy ủng hộ ; hỗ trợ cho nhau ; hỗ trợ hết sức ; hỗ trợ ; khích ; nhiệt tình ; nâng đỡ ; thành ý ; thông cảm ; thông ; vẫn ủng hộ hết ; đc sự giúp đỡ ; ủng hộ cái ; ủng hộ ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
self-support
|
* danh từ
- sự tự lực |
|
supportable
|
* tính từ
- có thể chịu đựng được, có thể dung thứ được - có thể chứng minh được (lý luận...) |
|
supporter
|
* danh từ
- vật chống đỡ - người ủng hộ - hình con vật đứng (ở mỗi bên huy hiệu) |
|
supporting
|
* tính từ
- chống, đỡ - phụ =supporting film+ phim phụ =supporting actor+ diễn viên phụ |
|
computer support
|
- (Tech) hỗ trợ điện toán
|
|
development support library
|
- (Tech) thư viện yểm trợ phát triển
|
|
income support
|
- (Econ) Trợ giúp thu nhập.
+ Xem BEVERIDGE REPORT. |
|
price support scheme
|
- (Econ) Kế hoạch trợ giá.
+ Một phương pháp nâng giá một hàng hoá trên thị trường một cách giả tạo. |
|
price support
|
- (Econ) Trợ giá.
|
|
rate support grant
|
- (Econ) Trợ cấp nâng mức thuế.
+ Một cơ chế để chuyển vốn từ chính phủ trung ương cho các chính quyền địa phương ở Anh. Ngày nay sự trợ cấp cho các chính quyền này tạo nên nguồn thu nhập chủ yếu của các chính quyền địa phương ở Anh. |
|
life-support
|
* tính từ
- duy trì sự sống |
|
price-support
|
* danh từ
- sự nâng đỡ giá cả (do chính phủ) |
|
supportably
|
* phó từ
- xem supportable |
|
supportive
|
* tính từ
- đem lại sự giúp đỡ, khuyến khích; thông cảm |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
