English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: supervise

Best translation match:
English Vietnamese
supervise
* ngoại động từ
- giám sát

Probably related with:
English Vietnamese
supervise
giám sát ; làm công tác theo dõi ; sẽ giám sát ; theo dõi ; để mắt tới ;
supervise
giám sát ; làm công tác theo dõi ; sẽ giám sát ; theo dõi ; để mắt tới ;

May be synonymous with:
English English
supervise; manage; oversee; superintend
watch and direct
supervise; monitor
keep tabs on; keep an eye on; keep under surveillance

May related with:
English Vietnamese
supervise
* ngoại động từ
- giám sát
supervision
* danh từ
- sự trông nom, sự giám sát
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: