English to Vietnamese
Search Query: superpower
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
superpower
|
* danh từ
- siêu cường (quốc) |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
superpower
|
cường quốc ; cường ; khả năng phi thường mà ; một siêu cường ; nắm đa số quyền lực ; quyền lực siêu nhiên gì ; siêu cường quốc ; siêu cường ; siêu năng chứ ; siêu năng lực ; siêu ;
|
|
superpower
|
cường quốc ; cường ; khả năng phi thường mà ; một siêu cường ; quyền lực siêu nhiên gì ; siêu cường quốc ; siêu cường ; siêu năng chứ ; siêu năng lực ; siêu ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
superpower; great power; major power; power; world power
|
a state powerful enough to influence events throughout the world
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
superpower
|
* danh từ
- siêu cường (quốc) |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
