English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: supernumerary

Best translation match:
English Vietnamese
supernumerary
* tính từ
- dư thừa
* danh từ
- người phụ động
- kép phụ
- (nghĩa bóng) người thừa, người không quan trọng

May be synonymous with:
English English
supernumerary; extra; spear carrier
a minor actor in crowd scenes
supernumerary; excess; extra; redundant; spare; supererogatory; superfluous; surplus
more than is needed, desired, or required

May related with:
English Vietnamese
supernumerary
* tính từ
- dư thừa
* danh từ
- người phụ động
- kép phụ
- (nghĩa bóng) người thừa, người không quan trọng
supernumerary expenditure
- (Econ) Siêu chi tiêu.
+ Chi tiêu đối với một hàng hoá hay nhóm hàng hoá vượt quá mức tối thiểu hay mức CHI TIÊU TỒN TẠI.
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: