English to Vietnamese
Search Query: supernatural
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
supernatural
|
* tính từ
- siêu tự nhiên |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
supernatural
|
chuyện siêu nhiên ; hiện tượng siêu nhiên ; siêu nhiên ;
|
|
supernatural
|
chuyện siêu nhiên ; hiện tượng siêu nhiên ; siêu nhiên ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
supernatural; occult
|
supernatural forces and events and beings collectively
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
supernatural
|
* tính từ
- siêu tự nhiên |
|
supernaturalism
|
* danh từ
- chủ nghĩa siêu tự nhiên |
|
supernaturalize
|
* ngoại động từ
- siêu tự nhiên hoá |
|
supernaturalness
|
* danh từ
- tính chất siêu tự nhiên |
|
supernaturally
|
* phó từ
- siêu tự nhiên; siêu nhiên, dị thường |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
