English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: superlunary

Best translation match:
English Vietnamese
superlunary
* tính từ
- ở trên mặt trăng, ở xa quá mặt trăng
- ở trên trời, không có ở trần gian này

May be synonymous with:
English English
superlunary; superlunar; translunar; translunary
situated beyond the moon or its orbit around the earth

May related with:
English Vietnamese
superlunary
* tính từ
- ở trên mặt trăng, ở xa quá mặt trăng
- ở trên trời, không có ở trần gian này
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: